Tư Vấn

Bán Hàng: 0902 005577
Dịch Vụ: 0902 585865

05 chỗ, DOHC, 1.5 L, DualWT-i. số tự động vô cấp. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ. Trợ lực lái điện tử. Tay lái gật gù & tích hợp nút chỉnh âm thanh. ABS, BA, 2 túi khí, bàn đạp phanh tự nổ.

Màu xe: Đỏ, Bạc, Ghi xám và Trắng

 

YARIS

1.5 G

1.5 E

KÍCH THƯỚC- TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION - WEIGHT

Kích thước tổng thể/ Overall Dimenson

D x R x C

mm

4115 x 1700 x 1475

Kích thước nội thất/Interior Dimension

D x R x C

mm

1900x1425x1205

Chiều dài cơ sở/wheelbase

 

 

2550

Chiều rộng cơ sở/Tread

Trước/ Sau/ Front/ Rear

mm

1470/1460


Khoảng sáng gầm xe/ Min.running grounf clrarance

 

 

mm

149

Bán kính quay vòng tối thiểu/min.turning radius

 

m

5.1

Trọng lượng không tải/ Curb Weight

 

Kg

1050-1065

1040 - 1055

Trọng lượng toàn tải/ Gross Vehice Weight

 

 

kg

1500

Dung tích bình nhiên liệu/ Fuel Tank Capacity

 

lít

42

ĐỘNG CƠ- VẬN HÀNH / ENGINE- PERFORMANCE

Mã động cơ/engine code

 

 

1NZ- FE

Loại / type

 

 

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i/ In- line  4- cylinder, 16 Valve DOHC, VVT-i

Dung tích công tác/ displacemant

 

cc

1299

Công suất tối đa / max ouput

 

KW ( HP)/ rpm

63 (84) / 6000

Moment xoắn tối đa / max Torque

 

Nm(kg-m)/ rpm

121 (12.3) / 4400

Hệ số cản không khí / coeffient of drag

 

 

0.3

 

Vận tốc tối đa/ Max Speed

 

Km/h

160

Tiêu chuẩn khí xả / Emission certification

 

 

EURO 4

Hộp số/ transmission

 

 

Tự động 4 cấp/ 4 speed AT

Hệ thống treo/ suspensions

Trước /Front

 

Độc lập MacPherson/ independent macpherson

Sau / Rear

 

Phụ thuộc dầm xoắn /torsion beam

Lốp xe / tyre

 

 

185 /60/ R15

Mâm xe/ Wheel

 

 

Mâm đúc/ Alloy

NGOẠI THẤT / EXTERIOR

Cụm đèn trước/ Headlamp

 

 

Halogen, dạng đèn chiếu/ Halogen projector

Halogen, phản xa đa chiều/ Halogen, multi-refector

Cụm đèn sương mù trước / Front log Lamp

 

 

Có/ With

Đèn sương mù phía sau / rear log lamp

 

 

Có / With

Đèn báo phanh trên cao/ high- mount stop lamp

 

 

Có ( led ) /With led

Gương chiếu hậu bên ngoài/ outer mirror

Gập điện / Power Fold

 

Có/ with

Không /Without

Chỉnh điện /Power Adjust

 

Có / with

 

Tich hợp báo rẽ/ turn signal

 

Có / with

Không /Without

Màu sắc / color

 

Cùng màu thân xe / body color

Gạt mưa / Front Wiper

Trước / Front

 

Gián đoạn điều chỉnh thời gian/ intermittent. Time adjustment

Sau / Rear

 

Liên tục / without intermittent

Ăng ten /Anternna

 

 

Dạng cột / pole

NỘI THẤT / INTERIOR

Tay lái / Steering wheel

Kiểu / type

 

3 chấu bọc da, mạ bạc/  3 –spoke , leather, silver ornamentation

3 chấu, urethane, mạ bạc/  3 –spoke , urethane, silver ornamentation

Nút bấm tích hợp / steering swiich

 

Điều chỉnh âm thanh/ audio system

Không / Without

Điều chỉnh / Adjust

 

Chỉnh tay hai hướng ( lên , xuống ) / manal, tilt

Trợ lực / Power steering

 

Điện / electric

Gương chiếu hậu bên trong /  inse rear- view mirror

 

 

Chỉnh tay/ manual

TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT

Chất  liệu ghế / seat Material

 

 

Nỉ cao cấp/ Fabric High

Nỉ / Fabric

Hang ghế trước / Front Seat

Ghế người lái / Driver’s seat

 

Chỉnh tay 6 hướng / 6 away manual

 

Ghế hành khách/ passenger’s seat

 

Chỉnh tay 4 hướng/ 4 away manual

Hang ghế sau/ rear seat

 

 

Gập lưng ghế 60: 40 / 60 : 40 folding

Gập cả băng ghế/ united folding

Hệ thống khởi động thong minh và khởi động bằng nút bấm/ smart entry  & push button start system

 

 

Có / with

Không/ without

Hệ thống điều hòa / Air Conditioner

 

 

Tự động / automatic

Chỉnh tay/ manual

Hệ thống âm thanh/ audio system

 

 

DVD 1 đĩa, 6 loa , AM/FM, MP3 /WMA/ AAC, USB/ BLUETOOTH

CD 1 đĩa, 4 loa , AM/FM, MP3 /WMA/ AAC, USB/ BLUETOOTH

Hệ thống chống trộm / anti- theft alarm

 

 

Chống khởi động động cơ/ immobilizer

Cảnh báo / alarm

Cửa sổ chỉnh điện/ power window

 

 

Có ( 1 chạm chóng kẹt người lái) / with

 

Màn hình đa thông tin / MID

 

 

Có / with

Không/ without

AN TOÀN / SAFETY

Hệ thống phanh/ brake

Trước /front

 

Đĩa thong gió 15 inch/ Ventilated Disc 15 inches

Sau / rear

 

Đĩa đặc/ disc

Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS

 

 

Có / with

Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử / EBD

 

 

Có / with

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BA

 

 

Có / with

Túi khí / airbag

 

 

Người lái và hành khách phía trước/ Driver and Front Passenger

Khung xe GOA / GOA body frame

 

 

Có / with

 

Top